Ống Nhựa Bình Minh UPVC Phi 500
Ống Nhựa HDPE DEKKO Phi 500
Ống Nhựa HDPE Đạt Hòa Phi 500
Ống Nhựa HDPE Minh Hùng Phi 500
Ống Nhựa HDPE Đệ Nhất Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500
| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 500 | A | 500 ± 1.5% | 562 ± 1.5% | 31.0 ± 2.0 | 3,0 | 1.803.600 | ||
| B | 556 ± 1.5% | 28.0 ± 2.0 | 2,2 | 1.242.000 | ||||
| C | 550 ± 1.5% | 25.0 ± 2.0 | 0,8 | 807.840 |
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long Gân Xoắn 2 Lớp Phi 500
Ống Nhựa HDPE Hoa Sen Phi 500
Ống Nhựa Bình Minh UPVC Phi 500
Ống Nhựa Gia Bảo PVC Phi 500
Ống Nhựa Gia Bảo PVC Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống Nhựa uPVC Minh Hùng Phi 500
Ống Nhựa Minh Trung PVC Phi 500
Ống Nhựa Minh Trung PVC Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống Nhựa Tiền Phong uPVC Phi 500
Ống Nhựa Tiền Phong uPVC Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống Nhựa Đệ Nhất uPVC Phi 500
Ống Nhựa Đệ Nhất uPVC Phi 500 CÓ ĐỘ DÀY SAU:
- Ống 500*12.3mm PN5: 1.915.056/m - Ống 500*14.6mm PN6: 2.262.276/m - Ống 500*x23.9mm PN10: 3.639.276/mỐng Nhựa Thành Công uPVC Phi 500
Ống Nhựa Thành Công uPVC Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống PVC THACO PLASTIC Phi 500
Ống PVC THACO PLASTIC Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 500
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống Nhựa uPVC DEKKO Phi 500
Ống PVC THACO PLASTIC Phi 500
Ống PVC THACO PLASTIC Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống Nhựa Thịnh Phát PVC Phi 500
Ống Nhựa Thịnh Phát PVC Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống Nhựa Trường Phát PVC Phi 500
Ống Nhựa Trường Phát PVC Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống Nhựa PVC Đại Minh Phi 500
Ống Nhựa PVC Tân Hưng Lợi Phi 500
Ống Nhựa Gia Bảo PVC Phi 500
Ống Nhựa Gia Bảo PVC Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống Nhựa Minh Trung PVC Phi 500
Ống Nhựa Minh Trung PVC Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 500
Ống Nhựa HDPE Bình Minh Phi 500 GỒM CÓ ĐỘ DÀY SAU:Ống Nhựa HDPE Minh Hùng Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tiền Phong Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long Trơn Phi 500
Ống Nhựa HDPE Đồng Nai Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long 1 Vách Phi 500
Ống Nhựa HDPE Tân Long 2 Vách Phi 500
| Cỡ Ống (mm) | Mã hiệu | Đường kính trong (mm) | Đường kính ngoài (mm) | Bề dày thành ống (mm) | Độ cứng vòng (kg/Cm2) | Đơn giá có VAT (VNĐ/M) | ||
| DN 500 | A | 500 ± 1.5% | 562 ± 1.5% | 31.0 ± 2.0 | 3,0 | 1.803.600 | ||
| B | 556 ± 1.5% | 28.0 ± 2.0 | 2,2 | 1.242.000 | ||||
| C | 550 ± 1.5% | 25.0 ± 2.0 | 0,8 | 807.840 |
Ống Nhựa HDPE Đạt Hòa Phi 500
Ống Nhựa HDPE Đệ Nhất Phi 500
Ống Nhựa HDPE Hoa Sen Phi 500